$nbsp;

X

Thứ bảy, 15/12/2018

Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 AT Bi-Turbo (kép)

Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 AT Bi-Turbo (kép)

Giá niêm yết:918 Triệu
Giá KM: Gọi 0985926555

Giới thiệu về Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 AT Bi-Turbo (kép)

Thông số kỹ thuật chi tiết Ford Ranger Wildtrak 2.0L Turbo kép 4x4 AT 2019 - Xe bán tải 2 cầu số tự động bản cao cấp nhất của Ford Việt Nam

Thông số chi tiết RANGER WILDTRAK 2.0L AT 4X4
Động cơ& Tính năng Vận hành/ Power and Performance  
● Loại cabin / Cab Style Cabin kép/ Double cab
● Động cơ / Engine Type Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
 
● Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 1996
   
● Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 213 (156,7 KW) / 3750
● Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) 500 / 1750-2000
● Tiêu chuẩn khí thải / Emision level EURO 4
● Hệ thống truyền động / Drive train Hai cầu chủ động / 4x4
● Gài cầu điện / Shift - on - fly Có / with
● Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management system Không / without
● Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential Có / with
● Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
● Lẫy chuyển số thể thao / Paddle shift Không / without
   
● Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện/ EPAS
   
Kích thước và Trọng Lượng/ Dimensions  
● Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 5362 x 1860 x 1830
● Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) 200
● Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm) 3220
● Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm) 6350
   
● Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) 80L
Hệ thống treo/ Suspension System   
● Hệ thống treo trước / Front Suspension  
● Hệ thống treo sau / Rear Suspension  
Hệ thống phanh/ Brake system  
● Phanh trước / Front Brake Phanh Đĩa / Disc brake
● Phanh trước / Front Brake Tang trống / Drum brake
● Cỡ lốp / Tire Size 265/60R18
● Bánh xe / Wheel  
Trang thiết bị an toàn/ Safety Features  
● Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags Có / With
● Túi khí bên / Side Airbags Có/ With
● Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags Có/ With
● Camera lùi / Rear View Camera Có/ With
● Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor Cảm biến trước& sau / Font&Rear sensor
● Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / Anti-Lock Brake System (ABS) & Electronic brake force distribution system (EBD) Có / With
● Hệ thống Cân bằng điện tử (ESP)/ Electronic Stability Program (ESP) Có / With
● Hệ thống Kiểm soát chống lật xe / Roll Over Protection System Có / With
● Hệ thống Kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control Có / With
● Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists Có/ With
● Hệ thống Hỗ trợ đổ đèo / Hill descent assists Có/ With
● Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control Có/ With
● Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA Có/ With
● Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation Có/ With
● Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist Có/ With
● Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System Có/ With
Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior  
● Cụm đèn pha phía trước/ Headlamp Projector với khả năng tự đông bật tắt bằng cảm biến ánh sáng
● Đèn chạy ban ngày / Daytime running lamp Có / With
● Gạt mưa tự động / Auto rain wiper Có / With
● Đèn sương mù / Front Fog lamp Có / With
● Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror Điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold
 
● Bộ trang bị thể thao / Sport packages Bộ trang bị WILDTRAK
Trang thiết bị bên trong xe/ Interior  
● Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start Có / With
● Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry Có / With
● Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning  
● Vật liệu ghế / Seat Material Da pha nỉ cao cấp/ Leather & Velour
● Tay lái  / Steering wheel Bọc da / Leather
● Ghế lái trước/ Front Driver Seat Chỉnh điện 8 hướng / 8 way power
● Ghế sau / Rear Seat Row  
● Gương chiếu hậu trong / Interior rear view mirror Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm
● Cửa kính điều khiển điện / Power Window  
● Hệ thống âm thanh / Audio system AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)
● Hệ thống chống ồn chủ động / Active Noise Cancellation Có / With
● Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC GenIII/ Voice Control SYNC Gen III
● Bản đồ dẫn đường / Navigation system Có / With
● Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel Có / With

Hình ảnh thực tế của Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 AT Bi-Turbo (kép)

  • Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 AT Bi-Turbo (kép)2
  • Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 AT Bi-Turbo (kép)3
  • Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 AT Bi-Turbo (kép)4

Bình luận về Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 AT Bi-Turbo (kép)

Liên hệ đặt mua sản phẩm Ford Ranger Wildtrak 2.0L 4×4 AT Bi-Turbo (kép)

Họ tên người mua (*)
Địa chỉ email (*)
Điện thoại (*)
Địa chỉ (*)
Ghi chú nếu có

Sản phẩm khác